康索爾系統 khang tác nhĩ hệ thống Hán Việt: khang tác nhĩ hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 索 (tác) + 爾 (nhĩ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtkhang tác nhĩ hệ thốngCấu tạo康 + 索 + 爾 + 系 + 統 · khang + tác + nhĩ + hệ + thống nghĩa thành phần: khang + tác + nhĩ + hệ + thống Nghĩa EngCihui Consol