康頓賽電瓷 khang đốn tái điện từ Hán Việt: khang đốn tái điện từ Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 頓 (đốn) + 賽 (tái) + 電 (điện) + 瓷 (từ)Hán Việtkhang đốn tái điện từCấu tạo康 + 頓 + 賽 + 電 + 瓷 · khang + đốn + tái + điện + từ nghĩa thành phần: khang + đốn + tái + điện + từ Nghĩa EngCihui condensite