庸俗進化論 yōng sú jìn huà lùn · dong tục tiến hóa luận Hán Việt: dong tục tiến hóa luận · Pinyin: yōng sú jìn huà lùn Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 俗 (tục) + 進 (tiến) + 化 (hóa) + 論 (luận)Pinyinyōng sú jìn huà lùnHán Việtdong tục tiến hóa luậnCấu tạo庸 + 俗 + 進 + 化 + 論 · dong + tục + tiến + hóa + luận nghĩa thành phần: dong + tục + tiến + hóa + luận