庸碌無能

yōng lù wú néng dong lục vô năng

Hán Việt: dong lục vô năng · Pinyin: yōng lù wú néng

Tổng quan

tầm thường và bất tài

Cấu tạo: (dong) + (lục) + (vô) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầm thường và bất tài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平凡庸俗,沒有才能。如:「一個庸碌無能的人,永遠無法擔當大任。」《文明小史》第六回:「我今番須先立他一個威,做他一個榜樣,幫著上頭做一兩樁事情,也顯得我不是庸碌無能之輩。」

Eng

  • CC-CEDICT mediocre and incompetent
  • Cihui mediocre and incompetent

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

雄才大略