雄才大略
hùng tài đại lược
Hán Việt: hùng tài đại lược · Pinyin: xióng cái dà lüè
Tổng quan
kỹ năng và chiến lược tuyệt vời tài trí mưu lược kiệt xuất; hùng tài đại lược。指傑出的才智和遠大的謀略。
Nghĩa
Việt
- Cihui kỹ năng và chiến lược tuyệt vời tài trí mưu lược kiệt xuất; hùng tài đại lược。指傑出的才智和遠大的謀略。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傑出的才能和謀略。唐.王勃〈三國論〉:「其雄才大略,經緯遠圖,求之數君,並無取焉。」明.張鳳翼《紅拂記》第二齣:「少小推英勇,論雄才大略,韓、彭伯仲。」也作「雄材偉略」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非常杰出的才智和谋略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"雄材大略"。
Eng
- CC-CEDICT great skill and strategy
- Cihui 雄才大略 ióngcáidàlüè f.e. great talent and bold vision