廄副

cứu phó

Hán Việt: cứu phó

Tổng quan

Cấu tạo: 厩 (cứu) + 副 (phó)

Từ liên quan

Gần nghĩa

副业 · 副丝 · 副乳 · 副使 · 副保 · 副修 · 副净 · 副刊