副刊
phó khan
Hán Việt: phó khan · Pinyin: fù kān
Tổng quan
phụ bản
报纸上刊登文艺作品、学术论文等的专页或专栏。
報紙上刊登文藝作品、學術論文的版面。
Nghĩa
Việt
- Cihui phụ san
- Tần suất từ phụ san; phó khan/phó san: phụ bản; phụ bản
- Biên soạn 副刊 fùkān* n. supplement
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 報紙上刊登文藝作品、學術論文的版面。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 报纸上刊登文艺作品、学术论文等的专页或专栏。
Eng
- Cihui supplement
- Tần suất từ 副刊 fùkān* n. supplement
Đức
- Handedict Ergänzungsteil