廈門航空

shà mén háng kōnghạ môn hàng không

Hán Việt: hạ môn hàng không · Pinyin: shà mén háng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: 廈 (hạ) + 門 (môn) + 航 (hàng) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hãng hàng không Hạ Môn

Đức

  • Handedict Xiamen Airlines (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廈門大學 · 航空事業 · 航空信标 · 航空信笺 · 航空像片 · 航空公司 · 航空力学 · 航空学的