航空信笺

hàng không tín tiên

Hán Việt: hàng không tín tiên

Tổng quan

tờ giấy nhẹ gấp thành bức thư để gửi bằng máy bay với giá rẻ

Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 信 (tín) + 箋 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy gửi thư hàng không

Từ liên quan

Gần nghĩa

航空事业 · 航空信标 · 航空像片 · 航空公司 · 航空力学 · 航空学的 · 航空宇宙 · 航空技术