航空像片

hàng không tượng phiến

Hán Việt: hàng không tượng phiến

Tổng quan

ảnh chụp từ máy bay

Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 像 (tượng) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh hàng không
  • Tần suất từ ảnh chụp từ máy bay

Từ liên quan

Gần nghĩa

航空事业 · 航空信标 · 航空信笺 · 航空公司 · 航空力学 · 航空学的 · 航空宇宙 · 航空技术