廉洁的

liêm khiết đích

Hán Việt: liêm khiết đích

Tổng quan

vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi, không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ

Cấu tạo: 廉 (liêm) + 潔 (khiết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disinterested

Từ liên quan

Gần nghĩa

廉洁奉公 · 廉洁 · 廉潔 · 廉洁可风