廠內校對員
xưởng nội giáo đối viên
Hán Việt: xưởng nội giáo đối viên · Pinyin: chǎng nèi xiào duì yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 內 (nội) + 校 (giáo) + 對 (đối) + 員 (viên)
Hán Việt: xưởng nội giáo đối viên · Pinyin: chǎng nèi xiào duì yuán
Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 內 (nội) + 校 (giáo) + 對 (đối) + 員 (viên)