廢紙剔出裝置
phế chỉ dịch xuất trang trí
Hán Việt: phế chỉ dịch xuất trang trí · Pinyin: fèi zhǐ tī chū zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 剔 (dịch) + 出 (xuất) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: phế chỉ dịch xuất trang trí · Pinyin: fèi zhǐ tī chū zhuāng zhì
Cấu tạo: 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 剔 (dịch) + 出 (xuất) + 裝 (trang) + 置 (trí)