廣吿 nghiễm cáo Hán Việt: nghiễm cáo Tổng quan Nói rộng ra cho mọi người cùng biết — Làm cho mọi người biết đến Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 吿 (cáo)Hán Việtnghiễm cáoTừ loạiđộngCấu tạo广 + 吿 · nghiễm + cáo nghĩa thành phần: nghiễm + cáo Nghĩa otherNguồn khác Làm cho mọi người biết đến Từ liên quan Gần nghĩa广东 · 广丰 · 广为 · 广义 · 广九 · 广交 · 广众 · 广传