广大教化主
nghiễm đại giáo hóa chủ
Hán Việt: nghiễm đại giáo hóa chủ
Tổng quan
Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 大 (đại) + 教 (giáo) + 化 (hóa) + 主 (chủ)
Hán Việt: nghiễm đại giáo hóa chủ
Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 大 (đại) + 教 (giáo) + 化 (hóa) + 主 (chủ)