廣播收聽費 guǎng bō shōu tīng fèi · quảng bá thu thính phí Hán Việt: quảng bá thu thính phí · Pinyin: guǎng bō shōu tīng fèi Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 播 (bá) + 收 (thu) + 聽 (thính) + 費 (phí)Pinyinguǎng bō shōu tīng fèiHán Việtquảng bá thu thính phíCấu tạo廣 + 播 + 收 + 聽 + 費 · quảng + bá + thu + thính + phí nghĩa thành phần: quảng + bá + thu + thính + phí