廣東海洋大學

guǎng dōng hǎi yáng dà xué quảng đông hải dương đại học

Hán Việt: quảng đông hải dương đại học · Pinyin: guǎng dōng hǎi yáng dà xué

Tổng quan

Đại học Hải dương Quảng Đông

Cấu tạo: (quảng) + (đông) + (hải) + (dương) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Hải dương Quảng Đông

Eng

  • CC-CEDICT Guangdong Ocean University
  • Cihui Guangdong Ocean University