廣肩小蜂科
quảng kiên tiểu phong khoa
Hán Việt: quảng kiên tiểu phong khoa
Tổng quan
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 肩 (kiên) + 小 (tiểu) + 蜂 (phong) + 科 (khoa)
Nghĩa
Eng
- Cihui Eurytomidae
Hán Việt: quảng kiên tiểu phong khoa
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 肩 (kiên) + 小 (tiểu) + 蜂 (phong) + 科 (khoa)