廨錢 xiè qián·giải tiễn Hán Việt: giải tiễn · Pinyin: xiè qián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.隋初官府用以放债收息的公款。 Cấu tạo: 廨 (giải) + 錢 (tiễn)Pinyinxiè qiánHán Việtgiải tiễnCấu tạo廨 + 錢 · giải + tiễn nghĩa thành phần: giải + tiễn Từ liên quan Gần nghĩa錢幣 · 錢庄 · 錢文 · 錢票 · 錢蓮 · 錢谷 · 錢財 · 錢龍