延性试验机

duyên tính thí nghiệm ki

Hán Việt: duyên tính thí nghiệm ki

Tổng quan

Cấu tạo: 延 (duyên) + 性 (tính) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy thử độ dẻo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ductilimeter

Eng

  • Cihui ductilimeter
  • Tần suất từ ductilimeter

Từ liên quan

Gần nghĩa

延性铸铁