延期交割金 duyên kì giao cát kim Hán Việt: duyên kì giao cát kim Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 期 (kì) + 交 (giao) + 割 (cát) + 金 (kim)Hán Việtduyên kì giao cát kimCấu tạo延 + 期 + 交 + 割 + 金 · duyên + kì + giao + cát + kim nghĩa thành phần: duyên + kì + giao + cát + kim Nghĩa EngCihui backwardization