延期償付權

duyên kì thường phó quyền

Hán Việt: duyên kì thường phó quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (kì) + (thường) + (phó) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 延期償付權 ánqī-chángfùquán n. <law> moratorium