延误费

yán wu fèiduyên ngộ phí

Hán Việt: duyên ngộ phí · Pinyin: yán wu fèi

Tổng quan

phí lưu tàu (vận chuyển)

Cấu tạo: 延 (duyên) + 誤 (ngộ) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí lưu kho
  • Google Alex v6 phí lưu tàu

Eng

  • Cihui demurrage (shipping)

Đức

  • Handedict Verzug

Từ liên quan

Gần nghĩa

延误 · 延误时日 · 延误时机 · 延误时间 · 延误策略