建國門

jiàn guó ménkiến quốc môn

Hán Việt: kiến quốc môn · Pinyin: jiàn guó mén

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 國 (quốc) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiến Quốc Môn

Đức

  • Handedict Jianguo Men (Tor, Ort in Beijing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國門 · 建國 · 建国大纲 · 建国方略