建立基準的

kiến lập cơ chuẩn đích

Hán Việt: kiến lập cơ chuẩn đích

Tổng quan

tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc

Cấu tạo: (kiến) + (lập) + (cơ) + (chuẩn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc