建立基准的

kiến lập cơ chuẩn đích

Hán Việt: kiến lập cơ chuẩn đích

Tổng quan

tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn mực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi normative

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立殖民地 · 建立的机构 · 建立基础 · 建立时间 · 建立定居点 · 建立新图表 · 建立家庭 · 建立您的位置