建立定居點 kiến lập định cư điểm Hán Việt: kiến lập định cư điểm Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 定 (định) + 居 (cư) + 點 (điểm)Hán Việtkiến lập định cư điểmCấu tạo建 + 立 + 定 + 居 + 點 · kiến + lập + định + cư + điểm nghĩa thành phần: kiến + lập + định + cư + điểm Nghĩa EngCihui establish settlement