建立新图表

kiến lập tân đồ biểu

Hán Việt: kiến lập tân đồ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 新 (tân) + 圖 (đồ) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo biểu đồ mới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi As New Sheet

Eng

  • Cihui As New Sheet

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立基准的 · 建立殖民地 · 建立的机构 · 图表算法 · 图表类型 · 建立基础 · 建立时间 · 建立定居点