建立新圖表

kiến lập tân đồ biểu

Hán Việt: kiến lập tân đồ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (lập) + (tân) + (đồ) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui As New Sheet