建立殖民地

kiến lập thực dân địa

Hán Việt: kiến lập thực dân địa

Tổng quan

chiếm làm thuộc địa, lập thuộc địa, định cư, ở, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xâm chiếm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi colonise

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立基准的 · 建立的机构 · 建立基础 · 建立时间 · 建立定居点 · 建立新图表 · 建立家庭 · 建立您的位置