建筑工程招标规定

jiàn zhú gōng chéng zhāo biāo guī dìngkiến trúc công trình chiêu tiêu quy định

Hán Việt: kiến trúc công trình chiêu tiêu quy định · Pinyin: jiàn zhú gōng chéng zhāo biāo guī dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 工 (công) + 程 (trình) + 招 (chiêu) + 標 (tiêu) + 規 (quy) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy định đấu thầu xây dựng

Đức

  • Handedict VOB Verdingungsordnung für Bauleistungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑信息模擬技术 · 建筑房屋互助协会 · 建筑用石料的采掘 · 建筑和基础设施 · 建筑物间的通道 · 建筑的使用面积 · 建筑防护和防腐蚀专业