建筑用石料的采掘
kiến trúc dụng thạch liêu đích thải quật
Hán Việt: kiến trúc dụng thạch liêu đích thải quật · Pinyin: jiàn zhù yòng shí liào de cǎi jué
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 用 (dụng) + 石 (thạch) + 料 (liêu) + 的 (đích) + 採 (thải) + 掘 (quật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khai thác đá xây dựng
Đức
- Handedict Steingewinnung (S, Arch)