建築防護和防腐蝕專業

jiàn zhù fáng hù hé fáng fǔ shí zhuān yè kiến trúc phòng hộ hòa phòng hủ thực chuyên nghiệp

Hán Việt: kiến trúc phòng hộ hòa phòng hủ thực chuyên nghiệp · Pinyin: jiàn zhù fáng hù hé fáng fǔ shí zhuān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (phòng) + (hộ) + (hòa) + (phòng) + (hủ) + (thực) + (chuyên) + (nghiệp)