建筑防护和防腐蚀专业

jiàn zhù fáng hù hé fáng fǔ shí zhuān yèkiến trúc phòng hộ hòa phòng hủ thực chuyên nghiệp

Hán Việt: kiến trúc phòng hộ hòa phòng hủ thực chuyên nghiệp · Pinyin: jiàn zhù fáng hù hé fáng fǔ shí zhuān yè

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 防 (phòng) + 護 (hộ) + 和 (hòa) + 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ kiến trúc

Đức

  • Handedict Bauten- und Korrosionsschutz (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

專業承包、包干分配