建築房屋互助協會
kiến trúc phòng ốc hỗ trợ hiệp hội
Hán Việt: kiến trúc phòng ốc hỗ trợ hiệp hội · Pinyin: jiànzhù fángwū hùzhù xiéhuì
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 互 (hỗ) + 助 (trợ) + 協 (hiệp) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui building society