建筑房屋互助协会

jiànzhù fángwū hùzhù xiéhuìkiến trúc phòng ốc hỗ trợ hiệp hội

Hán Việt: kiến trúc phòng ốc hỗ trợ hiệp hội · Pinyin: jiànzhù fángwū hùzhù xiéhuì

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 互 (hỗ) + 助 (trợ) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui building society

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑信息模擬技术 · 建筑工程招标规定 · 建筑用石料的采掘 · 建筑和基础设施 · 建筑物间的通道 · 建筑的使用面积 · 建筑防护和防腐蚀专业