建筑物间的通道
kiến trúc vật gian đích thông đạo
Hán Việt: kiến trúc vật gian đích thông đạo · Pinyin: jiàn zhù wù jiān de tōng dào
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 物 (vật) + 間 (gian) + 的 (đích) + 通 (thông) + 道 (đạo)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hành lang
Đức
- Handedict Lichthof