建筑信息模擬技术

kiến trúc tín tức mô nghĩ kĩ thuật

Hán Việt: kiến trúc tín tức mô nghĩ kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 信 (tín) + 息 (tức) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Building Information Modelling Technology

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑工程招标规定 · 建筑房屋互助协会 · 建筑用石料的采掘 · 建筑和基础设施 · 建筑物间的通道 · 建筑的使用面积 · 技术和市场研究 · 技术性贸易障碍协定