建筑联盟学院
kiến trúc liên minh học viện
Hán Việt: kiến trúc liên minh học viện · Pinyin: jiàn zhú lián méng xué yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 聯 (liên) + 盟 (minh) + 學 (học) + 院 (viện)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trường kiến trúc
Đức
- Handedict Architectural Association School of Architecture