建筑机械技师

jiàn zhù jī xiè jì shīkiến trúc ki giới kĩ sư

Hán Việt: kiến trúc ki giới kĩ sư · Pinyin: jiàn zhù jī xiè jì shī

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 機 (ki) + 械 (giới) + 技 (kĩ) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kỹ thuật viên máy xây dựng

Đức

  • Handedict Baumaschinenmeister

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑卫生陶瓷 · 建筑期内折旧 · 建筑机械司机 · 建筑材料工业 · 建筑材料生产 · 建筑物的保存 · 建筑物的外墙 · 建筑联盟学院