建筑材料工业

jiàn zhù cái liào gōng yèkiến trúc tài liêu công nghiệp

Hán Việt: kiến trúc tài liêu công nghiệp · Pinyin: jiàn zhù cái liào gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 材 (tài) + 料 (liêu) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công nghiệp vật liệu xây

Đức

  • Handedict Baustoffindustrie

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业七国集团 · 工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 工业专科学校 · 工业平均指数 · 工业搬运车辆