建築機械司機

jiàn zhù jī xiè sī jī kiến trúc ki giới ti ki

Hán Việt: kiến trúc ki giới ti ki · Pinyin: jiàn zhù jī xiè sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (ki) + (giới) + (ti) + (ki)