建築物保險

jiàn zhú wù bǎo xiǎn kiến trúc vật bảo hiểm

Hán Việt: kiến trúc vật bảo hiểm · Pinyin: jiàn zhú wù bǎo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (vật) + (bảo) + (hiểm)