建築能源法
kiến trúc năng nguyên pháp
Hán Việt: kiến trúc năng nguyên pháp · Pinyin: jiàn zhú néng yuán fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 法 (pháp)
Hán Việt: kiến trúc năng nguyên pháp · Pinyin: jiàn zhú néng yuán fǎ
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 法 (pháp)