建議方案 jiàn yì fāng àn·kiến nghị phương án Hán Việt: kiến nghị phương án · Pinyin: jiàn yì fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinjiàn yì fāng ànHán Việtkiến nghị phương ánCấu tạo建 + 議 + 方 + 案 · kiến + nghị + phương + án nghĩa thành phần: kiến + nghị + phương + án Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương án đề nghịĐứcHandedict Lösungsvorschlag Từ liên quan Gần nghĩa建議售價 · 建議者 · 建议口气 · 建议只读 · 方案名称 · 方案摘要 · 建议一览表 · 建議性