建议一览表

kiến nghị nhất lãm biểu

Hán Việt: kiến nghị nhất lãm biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 一 (nhất) + 覽 (lãm) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh sách đề nghị
  • Biên soạn 建議一覽表 iànyì yīlǎnbiǎo n. list of recommendations

Eng

  • Cihui 建議一覽表 iànyì yīlǎnbiǎo n. list of recommendations

Từ liên quan

Gần nghĩa

建议售价 · 建议口气 · 建议只读 · 建议方案