建議售價

jiàn yì shòu jiàkiến nghị thụ giá

Hán Việt: kiến nghị thụ giá · Pinyin: jiàn yì shòu jià

Tổng quan

giá bán lẻ đề nghị (RRP)

Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 售 (thụ) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá đề nghị
  • Tần suất từ giá bán lẻ đề nghị (RRP)

Eng

  • Cihui recommended retail price (RRP)
  • Tần suất từ recommended retail price (RRP)

Từ liên quan

Gần nghĩa

建議者 · 售价昂贵 · 建议口气 · 建议只读 · 建議方案 · 建议一览表 · 建議性 · 建议案