建議者

jiàn yì zhěkiến nghị giả

Hán Việt: kiến nghị giả · Pinyin: jiàn yì zhě

Tổng quan

người viết bản ghi niên đại đề nghị, đề xuất, đề xướng, người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)

Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đề xuất
  • Google Alex v6 người tư vấn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi memorialist

Eng

  • JMdict proposer

Đức

  • Handedict Ratgeber

ja

  • JMdict 建議者(けんぎしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

建議 · 建議售價 · 建議性 · 建议案 · 建議過 · 建议口气 · 建议只读 · 建議方案