开关电子管

khai quan điện tử quản

Hán Việt: khai quan điện tử quản

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 關 (quan) + 電 (điện) + 子 (tử) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn đếm điện tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nomotron

Eng

  • Cihui nomotron

Từ liên quan

Gần nghĩa

开关装置 · 开关设备 · 开关三极管 · 开关晶体管 · 开关指令 · 开关按钮 · 开关电路