開創性飛行
khai sang tính phi hành
Hán Việt: khai sang tính phi hành
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 創 (sang) + 性 (tính) + 飛 (phi) + 行 (hành)
Nghĩa
Eng
- Cihui pioneering flight
Hán Việt: khai sang tính phi hành
Cấu tạo: 開 (khai) + 創 (sang) + 性 (tính) + 飛 (phi) + 行 (hành)