开发性生产

khai phát tính sanh sản

Hán Việt: khai phát tính sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 性 (tính) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai thác sản xuất
  • Biên soạn v.p. open up new productive territory

Eng

  • Cihui 開發性生產 āifāxìng shēngchǎn v.p. open up new productive territory

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 开发人员 · 开发周期