開發性的項目

kāi fā xìng de xiàng mù khai phát tính đích hạng mục

Hán Việt: khai phát tính đích hạng mục · Pinyin: kāi fā xìng de xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phát) + (tính) + (đích) + (hạng) + (mục)