开发性的项目
khai phát tính đích hạng mục
Hán Việt: khai phát tính đích hạng mục · Pinyin: kāi fā xìng de xiàng mù
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 性 (tính) + 的 (đích) + 項 (hạng) + 目 (mục)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dự án phát triển
Đức
- Handedict Entwicklungsprojekt, Erschließungsprojekt