開口呼細音 khai khẩu hô tế âm Hán Việt: khai khẩu hô tế âm Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 呼 (hô) + 細 (tế) + 音 (âm)Hán Việtkhai khẩu hô tế âmCấu tạo開 + 口 + 呼 + 細 + 音 · khai + khẩu + hô + tế + âm nghĩa thành phần: khai + khẩu + hô + tế + âm Nghĩa EngCihui 開口呼細音 āikǒuhū xìyīn n. <lg.> 1. even teeth 2. yùn onset