开始干起来 khai thủy cán khởi lai Hán Việt: khai thủy cán khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 幹 (cán) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtkhai thủy cán khởi laiTừ loạiđộngCấu tạo開 + 始 + 幹 + 起 + 來 · khai + thủy + cán + khởi + lai nghĩa thành phần: khai + thủy + cán + khởi + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt đầuMainlandKaggle Zh-Vi put the show on the roadEngCihui put the show on the road Từ liên quan Gần nghĩa开始存在的 · 开始生育的 · 开始以前 · 开始出猎 · 开始发育 · 开始比赛 · 开始衰老 · 開始報告