開始幹起來

khai thủy cán khởi lai

Hán Việt: khai thủy cán khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (cán) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put the show on the road